nghi thức
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hình thức, quy tắc đã được quy ước sẵn để tiến hành một buổi lễ, một nghi lễ trang trọng: "Nghi thức" chỉ toàn bộ những quy định về trình tự, hành vi, cử chỉ, lời nói trong các dịp lễ trang trọng.
- Những quy tắc, hình thức ứng xử mang tính quy ước trong giao tiếp hoặc các hoạt động xã hội: "Nghi thức" cũng có thể chỉ những cách thức, lề lối đã trở thành thông lệ trong các tình huống giao tiếp hoặc sinh hoạt có tổ chức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nghi thức chào cờ đầu tuần được học sinh thực hiện một cách trang nghiêm. (Học sinh thực hiện nghiêm trang nghi thức chào cờ đầu tuần.)
- Buổi lễ ký kết diễn ra với đầy đủ các nghi thức ngoại giao. (Buổi lễ ký kết được tiến hành với tất cả các nghi thức ngoại giao.)
- Trong nghi thức của lời nói, người ta thường chào hỏi trước khi bắt đầu câu chuyện. (Trong các quy tắc giao tiếp bằng lời nói, việc chào hỏi trước khi bắt đầu cuộc trò chuyện là thông lệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "theo đúng nghi thức": được thực hiện một cách chính thức, đầy đủ và tuân thủ các quy tắc, quy trình đã định.
- Hội nghị được khai mạc theo đúng nghi thức. (Hội nghị được khai mạc một cách chính thức và đầy đủ các bước theo quy định.)
- "nghi thức hóa" (động từ): biến một hành động, sự việc thông thường thành một quy trình có tính hình thức, lễ nghi.
- Người ta có xu hướng nghi thức hóa các bữa ăn gia đình vào những dịp quan trọng. (Mọi người có khuynh hướng biến các bữa ăn gia đình thành những buổi có tính lễ nghi vào các dịp quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Nghi lễ (danh từ): chỉ các nghi thức cụ thể, thường mang ý nghĩa tôn giáo, tín ngưỡng hoặc truyền thống văn hóa sâu sắc.
- Nghi lễ cúng gia tiên là một nét đẹp văn hóa. (Nghi lễ thờ cúng tổ tiên là một nét đẹp văn hóa.)
- Lễ nghi (danh từ): thường dùng với nghĩa tương tự "nghi thức", nhấn mạnh đến các quy tắc, phép tắc trong các dịp lễ.
- Lễ nghi cưới hỏi truyền thống có nhiều bước phức tạp. (Các quy tắc trong đám cưới truyền thống có nhiều bước phức tạp.)
- Nghi thức viên (danh từ): người chuyên phụ trách, hướng dẫn việc thực hiện các nghi thức.
- Nghi thức viên điều hành buổi lễ một cách trôi chảy. (Người phụ trách nghi thức điều hành buổi lễ một cách trôi chảy.)
Từ đồng nghĩa
- Quy thức: quy tắc, cách thức đã được quy định.
- Lề lối: cách thức, thói quen đã thành nếp (thường dùng trong sinh hoạt).
- Thủ tục: trình tự, các bước cần làm theo quy định (thường mang tính hành chính).
Các cụm từ liên quan
- Nghi thức giao tiếp: chỉ tập hợp các quy tắc, hình thức ứng xử trong việc trao đổi, tiếp xúc giữa người với người.
- Nghi thức giao tiếp trong kinh doanh rất được chú trọng. (Các quy tắc ứng xử trong giao tiếp kinh doanh rất được coi trọng.)
- Nghi thức ngoại giao: hệ thống các quy tắc, phép tắc trong quan hệ giữa các quốc gia, các tổ chức quốc tế.
- Các nguyên thủ tuân thủ nghiêm ngặt nghi thức ngoại giao trong hội nghị thượng đỉnh. (Các nguyên thủ tuân thủ chặt chẽ các quy tắc ngoại giao tại hội nghị thượng đỉnh.)
Thành ngữ liên quan
- Có tắc có nghi: có quy tắc, có phép tắc rõ ràng (nhấn mạnh sự bài bản, quy củ).
- Một tổ chức chuyên nghiệp phải có tắc có nghi. (Một tổ chức chuyên nghiệp phải có quy tắc và phép tắc rõ ràng.)
- dt. Hình thức để giao tiếp hoặc tổ chức buổi lễ đã có quy ước sẵn: nghi thức Đội nghi thức của lời nói.